Api
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngọn núi ở dãy Himalaya ở phía tây Nepal, gần biên giới Tây Tạng.danh từ riêngA mountain of the Himalayas in the western part of Nepal, near the border of Tibet.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| api-tiền tố | tiền tố | Hình thành các thuật ngữ liên quan đến ong hoặc ong mật |
| API unitdanh từ | danh từ | Đơn vị phóng xạ dùng để đo tia gamma tự nhiên trong lòng đất |
| API donutdanh từ | danh từ | Bảng thông tin được tìm thấy trên các hộp dầu động cơ, phù hợp với tiêu chuẩn Hoa Kỳ, cho biết trọng lượng (độ nhớt) và loại dầu. Vòng tròn trung tâm cung cấp mức độ nhớt của dầu (tức là 10W50), trong khi phần hình khuyên phía trên cung cấp loại dầu (tức là SP) |
| API gravitydanh từ | danh từ | Thang trọng lực riêng đo mật độ tương đối của các chất lỏng dầu mỏ khác nhau, biểu thị bằng độ |
| API service symboldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với API donut |
| rest api | Giao diện lập trình REST | |
| call an api | Gọi một API | |
| design an api | Thiết kế API |
Họ từ (word family)
cùng gốc ApiNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Tạngཨ་ཕྱིa phyi“grandmother”