Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
API service symbol
danh từ
(noun)
US
/ˌ
eɪ
ˌ
p
i
ˈ
aɪ
ˈ
s
ɝ
v
ə
s
ˈ
s
ɪ
m
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với API donut
danh từ
Synonym of API donut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
API service symbol
Dạng gốc
(base form)
API service symbol
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
API donut
AI
1
Đồng nghĩa với API donut
1
Đồng nghĩa với API donut
1
Đồng nghĩa với API donut