Dịch

API gravity

danh từ (noun)
US/ˌeɪˌpiˈaɪ ˈɡɹævəti/

Nghĩa chính

  1. Thang trọng lực riêng đo mật độ tương đối của các chất lỏng dầu mỏ khác nhau, biểu thị bằng độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A specific gravity scale measuring the relative density of various petroleum liquids, expressed in degrees.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. API gravityDạng gốc (base form)
  2. API gravitiesSố nhiều (plural)

AI