Dịch

apine

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Các con ong thuộc phân họ Apinae hoặc tông Apinidanh từAny bee of the subfamily Apinae or tribe Apini.
  2. Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của loài ongtính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or characteristic of bees.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apineDạng gốc (base form)
  2. apinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-apinehậu tốDùng để tạo thành tên của các hợp chất ba vòng có tác dụng thần kinh

AI