apine
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Các con ong thuộc phân họ Apinae hoặc tông Apinidanh từAny bee of the subfamily Apinae or tribe Apini.
- Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của loài ongtính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or characteristic of bees.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apineDạng gốc (base form)
- apinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -apinehậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tên của các hợp chất ba vòng có tác dụng thần kinh |