Dịch

API unit

danh từ (noun)
US/ˌeɪˌpiˈaɪ ˈjunət/

Nghĩa chính

  1. Đơn vị phóng xạ dùng để đo tia gamma tự nhiên trong lòng đấtdanh từA unit of radioactivity used for measuring natural gamma rays in the ground.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. API unitDạng gốc (base form)
  2. API unitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 100 .

AI