Dịch

Angi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.

Cụm từ (phrase)

angio-tiền tốTàu; liên quan đến mạch máu, mạch bạch huyết hoặc cả hai

AI