Angi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| angio-tiền tố | tiền tố | Tàu; liên quan đến mạch máu, mạch bạch huyết hoặc cả hai |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| angio-tiền tố | tiền tố | Tàu; liên quan đến mạch máu, mạch bạch huyết hoặc cả hai |