Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Angie
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
æ
n
dʒ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nữ Angela
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Angela.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Angie
Angie
r
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
angie
ctasia
Sự giãn nở của bạch huyết hoặc mạch máu
danh từ
angie
ctasis
Đồng nghĩa với angiectasia
danh từ
angie
ctatic
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chứng giãn mạch (angiectasis)
tính từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
Ange
Ang
Angi
Ví dụ
Sugar-free
vanilla
latte
for
Angie
.
AI
1
Dạng viết tắt của tên nữ Angela
1
Dạng viết tắt của tên nữ Angela
1
Dạng viết tắt của tên nữ Angela