Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nữ Angeladanh từ riêngA diminutive of the female given name Angela.
- Dạng viết tắt của tên nam Angelodanh từ riêngA diminutive of the male given name Angelo.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Big Angedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Ange Postecoglou |
| ti bon angedanh từ | danh từ | Trong voodoo, một trong những khía cạnh nhị nguyên của tâm hồn, chịu trách nhiệm về tính cách, tính cách và ý chí |
| gros bon angedanh từ | danh từ | Trong voodoo, một trong những khía cạnh nhị nguyên của linh hồn, chịu trách nhiệm về các chức năng sinh học cơ bản như lưu lượng máu và hơi thở |