Dịch

Ange

danh từ riêng (proper noun)
UK/ænd͡ʒ/

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nữ Angeladanh từ riêngA diminutive of the female given name Angela.
  2. Dạng viết tắt của tên nam Angelodanh từ riêngA diminutive of the male given name Angelo.

Cụm từ (phrase)

Big Angedanh từ riêngBiệt danh của Ange Postecoglou
ti bon angedanh từTrong voodoo, một trong những khía cạnh nhị nguyên của tâm hồn, chịu trách nhiệm về tính cách, tính cách và ý chí
gros bon angedanh từTrong voodoo, một trong những khía cạnh nhị nguyên của linh hồn, chịu trách nhiệm về các chức năng sinh học cơ bản như lưu lượng máu và hơi thở

AI