Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AmarDạng gốc (base form)
- AmarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Amar Openingdanh từ riêng | danh từ riêng | Khai cuộc được xác định bởi nước đi 1. Nh3 |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnअमरamara“undying, immortal, imperishable”
Ví dụ
- Mezdad , .
- " , ", Mezdad .
- Sobral Pelos ( ).
Họ từ (word family)
cùng gốc Amar- AmarilloThành phố, quận lỵ của Quận Potter, ở vùng đồng bằng phía tây bắc Texas, Hoa Kỳdanh từ riêng
- AmaraTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiền đúc, cách sử dụng hiện đại lấy từ tiểu thuyết giả tưởng; ví dụ như được giải thích như một từ tiếng Phạn có nghĩa là "vĩnh cửu"danh từ riêng
- AmariMột họdanh từ riêng
- amaroLoại rượu mùi thảo mộc của Ýdanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha