Dịch

amaro

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại rượu mùi thảo mộc của Ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of Italian herbal liqueur.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. amaroDạng gốc (base form)
  2. amarosSố nhiều (plural)
  3. amari (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýamaro

Ví dụ

  • , tiki-style . ( three-rum .) .

AI