Amara
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiền đúc, cách sử dụng hiện đại lấy từ tiểu thuyết giả tưởng; ví dụ như được giải thích như một từ tiếng Phạn có nghĩa là "vĩnh cửu"danh từ riêngA female given name originating as a coinage, of modern usage taken from fantasy fiction; explained, for example, as a Sanskrit word for "eternal".
- Cảng trên sông Tigris ở Iraqdanh từ riêngA port on the River Tigris in Iraq.
- Khu phố ở San Sebastián, xứ Basque, Tây Ban Nhadanh từ riêngA neighbourhood of San Sebastián, Basque Country, Spain.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Amara's lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Câu ngạn ngữ nói rằng mọi người có xu hướng đánh giá quá cao tác dụng của công nghệ trong thời gian ngắn và đánh giá thấp tác dụng của nó về lâu dài |