Amari
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng dành cho nam hoặc nữ theo cách sử dụng hiện đạidanh từ riêngA male or female given name of modern usage.
Họ từ (word family)
cùng gốc Amari- AmarilloThành phố, quận lỵ của Quận Potter, ở vùng đồng bằng phía tây bắc Texas, Hoa Kỳdanh từ riêng
- amarilĐộc tố của Bacillus icteriodes từng được khẳng định là sinh vật đặc hiệu của bệnh sốt vàng dadanh từ
- amarineChất kết tinh đặc trưng, thu được từ dầu hạnh nhân đắngdanh từ
- AmarillanCủa hoặc từ Amarillotính từ, danh từ
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha