Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amarine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất kết tinh đặc trưng, thu được từ dầu hạnh nhân đắng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A characteristic crystalline substance, obtained from oil of bitter almonds.
AI
1
Chất kết tinh đặc trưng
1
Chất kết tinh đặc trưng
1
Chất kết tinh đặc trưng