Umar
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UmarDạng gốc (base form)
- UmarsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpعُمَرʕumar
Ví dụ
- Kaʽb al-Aḥbār , , .
- Kaʽb al-Aḥbār .
- , Kaʽb al-Aḥbār, , .
Họ từ (word family)
cùng gốc UmarNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha