Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tờ 5 đô la của Hoa Kỳdanh từA United States five-dollar bill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Abe LincolnDạng gốc (base form)
- Abe LincolnsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| two Abe Lincolnsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với two cents |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xu (đồng xu của Hoa Kỳ)
- A penny (United States coin).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- , “ ” .
- he’d , , .