Dịch

Abe Lincoln

danh từ (noun)
US/ˈeɪb ˈlɪŋkən/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tờ 5 đô la của Hoa Kỳdanh từA United States five-dollar bill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Abe LincolnDạng gốc (base form)
  2. Abe LincolnsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

two Abe Lincolnsdanh từĐồng nghĩa với two cents

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xu (đồng xu của Hoa Kỳ)
  1. A penny (United States coin).

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • , “ ” .
  • he’d , , .

AI