Dịch

two Abe Lincolns

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với two centsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of two cents.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . .
  • , , . . .

AI