Dịch

Abraham Lincoln

danh từ (noun)
US/ˈeɪ.bɹəˌhæm ˈlɪŋkən/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tổng thống Abraham Lincolndanh từAn emancipator or analogous reformer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Abraham LincolnDạng gốc (base form)
  2. Abraham LincolnsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Abraham Lincoln hatdanh từChiếc mũ ống màu đen giống loại mũ của tổng thống Mỹ Abraham Lincoln

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tờ 5 đô la của Hoa Kỳ
  1. A United States five-dollar bill.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , . – $100 .
  • . . . .
  • .

AI