Dịch

AW

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thu đôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of autumn/winter; often followed by a year.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

aw wellthán từĐồng nghĩa với oh well
aw shucksthán từBiểu hiện của sự bẽn lẽn hoặc khiêm tốn, đặc biệt là khi đáp lại lời khen hoặc khi cảm ơn
R&AWdanh từ riêngAlternative form of RAW.chưa dịch

AI