Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aw well
thán từ
(interjection)
US
/ˈɔ ˈ
w
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oh well
thán từ
Synonym of oh well.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oh well
AI
1
Đồng nghĩa với oh well
1
Đồng nghĩa với oh well
1
Đồng nghĩa với oh well