Dịch

fw

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dây dưa, chơi bờiđộng từInitialism of fuck with.

Cụm từ (phrase)

fw heavyđộng từTận hưởng (cái gì đó) ở mức độ cao

Ví dụ

  • ? có chơi với tao không? nói thật đi
  • "" . . inever tôi có nhiều việc đáng lo hơn là kết giao vì cảm giác ngay cả bạn bè cuối cùng cũng chẳng mặn mà gì với mình. Tôi chẳng có ai và định giữ nguyên thế. Dù sao tôi cũng không thích giao thiệp

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI