AWS
B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hệ thống cảnh báo tự độngdanh từ riêngInitialism of Automatic Warning System.
- Dịch vụ web Amazondanh từ riêngInitialism of Amazon Web Services.
- Dịch vụ không dây tiên tiếndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Initialism of advanced wireless services
- Hệ thống vũ khí tự trịdanh từInitialism of autonomous weapons system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AWSDạng gốc (base form)
- AWSesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh sách rút gọn toàn nữ
- Initialism of all-women shortlist.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ( ), .Hơn nữa, đoàn tàu được trang bị hệ thống cảnh báo tự động AWS, giúp đưa ra cảnh báo âm thanh khi sắp đến tín hiệu đèn.
- ?AWS là gì?