Dịch

ATmosphere

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mạng xã hội phân tán AT Protocoldanh từ riêngThe distributed social media network of federated services using the AT Protocol.

Cụm từ (phrase)

upper atmospheredanh từTầng trung lưu, tầng nhiệt và tầng ngoài
lower atmospheredanh từTầng đối lưu và tầng bình lưu phía dưới
middle atmospheredanh từTầng trung lưu và tầng bình lưu
controlled atmospheredanh từBầu không khí nhân tạo tạo ra môi trường mô phỏng cho các vật thể đang trải qua các hoạt động đối với các yếu tố môi trường như khí, nhiệt độ, độ ẩm và các điều kiện khác
you could cut the atmosphere with a knifecụm từDùng để mô tả một tình huống cực kỳ căng thẳng, nặng nề hoặc đầy cảm xúc mạnh mẽ
heavy atmosphereKhông khí căng thẳng
tense atmosphereKhông khí căng thẳng
gloomy atmosphereBầu không khí ảm đạm

Ví dụ

  • , . , .

AI