ATmosphere
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Mạng xã hội phân tán AT Protocoldanh từ riêngThe distributed social media network of federated services using the AT Protocol.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| upper atmospheredanh từ | danh từ | Tầng trung lưu, tầng nhiệt và tầng ngoài |
| lower atmospheredanh từ | danh từ | Tầng đối lưu và tầng bình lưu phía dưới |
| middle atmospheredanh từ | danh từ | Tầng trung lưu và tầng bình lưu |
| controlled atmospheredanh từ | danh từ | Bầu không khí nhân tạo tạo ra môi trường mô phỏng cho các vật thể đang trải qua các hoạt động đối với các yếu tố môi trường như khí, nhiệt độ, độ ẩm và các điều kiện khác |
| you could cut the atmosphere with a knifecụm từ | cụm từ | Dùng để mô tả một tình huống cực kỳ căng thẳng, nặng nề hoặc đầy cảm xúc mạnh mẽ |
| heavy atmosphere | Không khí căng thẳng | |
| tense atmosphere | Không khí căng thẳng | |
| gloomy atmosphere | Bầu không khí ảm đạm |
Ví dụ
- , . , .
Họ từ (word family)
cùng gốc ATmosphereNguồn gốc (etymology)
AT Protocolatmosphere