Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
middle atmosphere
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɪ
d
l
̩ ˈ
æ
t
m
ə
s
ˌ
f
ɪə
/
US
/ˈ
m
ɪ
d
l
̩ ˈ
æ
t
m
ə
s
ˌ
f
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Tầng trung lưu và tầng bình lưu
danh từ
The mesosphere and stratosphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
middle atmosphere
Dạng gốc
(base form)
middle atmosphere
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ignorosphere
AI
1
Tầng trung lưu và tầng bình lưu
1
Tầng trung lưu và tầng bình lưu
1
Tầng trung lưu và tầng bình lưu