ASK
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khóa dịch biên độdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of amplitude shift keying.
Cụm động từ (phrasal verb)
- ASKforYêu cầu, xin, gọi món
- ASKafterHỏi thăm
- ASKaroundHỏi những người khác nhau về một cái gì đó
- ASKoutMời ai đó, đặc biệt là vào một ngày
- ASKinMời vào, mời vào nhà
Cụm từ khác (phrase)don't askDùng để nói rằng điều gì đó quá kỳ lạ, đáng xấu hổ hoặc phức tạp để giải thíchI ask youThể hiện sự phẫn nộ hoặc tuyệt vọngask for itKích động một hành động không mong muốn; mời một vấn đề hoặc không ngăn chặn một vấn đềdon't ask meTôi không biếtif you ask meDùng để giới thiệu ý kiến của mình mà không cần phải hỏi ý kiến đóask me anythingCuộc phỏng vấn tương tác trực tuyến trong đó mọi người có thể đặt câu hỏi cho người được phỏng vấn về bất kỳ chủ đề nào, thường thông qua hệ thống bình luận của trang web
Họ từ (word family)
cùng gốc ASKNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha