ART
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thời gian phản xạ gân gótdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Achilles tendon reflex time.
- Công nghệ hỗ trợ sinh sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of assisted reproductive technology.
- Liệu pháp thay thế androgendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Androgen Replacement Therapy.
- Kỹ thuật giải phóng chủ độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Active Release Technique.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ARTDạng gốc (base form)
- ARTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| art.danh từ | danh từ | Viết tắt của article |
| art formdanh từ | danh từ | Các hoạt động hoặc tác phẩm có giá trị nghệ thuật |
| art schooldanh từ | danh từ | Ngôi trường chuyên nghiên cứu về nghệ thuật |
| art of wardanh từ | danh từ | Vô số chiến lược và chiến thuật có sẵn cho các nhà lãnh đạo quân sự trong chiến đấu |
| work of artdanh từ | danh từ | Tác phẩm nghệ thuật |
| art historydanh từ | danh từ | Nghiên cứu lịch sử của nghệ thuật thị giác |
| state of the artdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Tối tân, hiện đại nhất |
| art roomdanh từ | danh từ | Căn phòng trong trường dành riêng cho việc giảng dạy nghệ thuật thị giác |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Lý thuyết cộng hưởng thích ứng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Adaptive resonance theory.
Họ từ (word family)
cùng gốc ARTNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha