plástica
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈplastika/
Nghĩa chính
- Nghệ thuật (môn học)danh từart (school subject)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cirugía plástica | Phẫu thuật thẩm mỹ (phẫu thuật liên quan đến việc chuyển mô để sửa chữa các bộ phận cơ thể) |
Họ từ (word family)
cùng gốc plásticaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh