Dịch

ACT

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lãnh thổ Thủ đô Úcdanh từ riêngInitialism of the Australian Capital Territory: a federal territory of Australia.
  2. Bài thi ACTdanh từ riêngInitialism of American College Test.
  3. Hiệp hội Người tiêu dùng và Người nộp thuếdanh từ riêngInitialism of Association of Consumers and Taxpayers, a political party of New Zealand.
  4. Trị liệu chấp nhận và cam kếtdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of acceptance and commitment therapy.

Ví dụ

  • ' , ' , .Osteoporosis Australia đang kêu gọi xem xét lại chính sách “không mũ, không chơi” ở sân trường tại ACT và Tasmania, vì trẻ em không nhận đủ ánh sáng mặt trời.

AI