Dịch

8

động từ (verb)
Hay gặp
US/eɪt/

Nghĩa chính

  1. Abbreviation of ate.chưa dịchđộng từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

9/8danh từMét chín quavers trên mỗi thước đo
5/8danh từMét gồm năm nốt thứ tám cho mỗi ô nhịp
6/8danh từMét sáu nốt móc đơn cho mỗi ô nhịp, thường có trọng âm phụ ở nốt móc đơn thứ tư
8-bittính từ, danh từCó kích thước từ hoặc số nguyên, được biểu thị bằng đơn vị 8 bit (1 byte)
12/8danh từMét mười hai quavers trên mỗi thước đo
2-8-4danh từTheo hệ thống ký hiệu Whyte, một đầu máy hơi nước có hai bánh dẫn được bố trí trong xe tải dẫn đầu, tám bánh dẫn động ghép đôi và bốn bánh sau trong xe tải kéo
4-8-4danh từTheo hệ thống ký hiệu Whyte, một đầu máy hơi nước có bốn bánh dẫn được bố trí trong xe tải dẫn đầu, tám bánh dẫn động ghép đôi và bốn bánh sau trong xe tải kéo
1-1-8danh từĐội hình bóng đá với 1 hậu vệ, 1 tiền vệ và 8 tiền đạo đôi khi được thi đấu vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, giờ đây là một sự xúc phạm đến một đội có hàng phòng ngự kém

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI