Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
6/8
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mét sáu nốt móc đơn cho mỗi ô nhịp, thường có trọng âm phụ ở nốt móc đơn thứ tư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A meter of six eighth notes per measure, usually with secondary stress on the fourth eighth note.
AI
1
Mét sáu nốt móc đơn cho mỗi ô nhịp
1
Mét sáu nốt móc đơn cho mỗi ô nhịp
1
Mét sáu nốt móc đơn cho mỗi ô nhịp