Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
5/8
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mét gồm năm nốt thứ tám cho mỗi ô nhịp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A meter of five eighth notes per measure.
AI
1
Mét gồm năm nốt thứ tám cho mỗi ô nhịp
1
Mét gồm năm nốt thứ tám cho mỗi ô nhịp
1
Mét gồm năm nốt thứ tám cho mỗi ô nhịp