Dịch

辆

輛
HSK2
Hay gặp
liàng

Nghĩa chính

  1. Chiếcclassifier for vehicles

Chữ và bộ thủ (character, radical)

辆
liàng
Bộ: 車 · xa (xe)11 nét
numerary adjunct for vehicles

Cụm từ (phrase)

一辆车Một chiếc xe
几辆车Mấy chiếc xe
这辆车Chiếc xe này
那辆车Chiếc xe kia
车辆Xe cộ, phương tiện giao thông
外来车辆Xe từ ngoài vào
机动车辆Xe cơ giới
违规车辆Xe vi phạm quy định

Ví dụ

  • ?Bạn đi chuyến tầu nào?
  • 。Bạn nên mua một chiếc xe mới rồi.
  • 。Chiếc xe hơi này là mẫu mới nhất.

AI