英国
英國Hay gặp
Hán-Việt: anh quốc
Yīng guó
Nghĩa chính
- nước Anh, Vương quốc Anhdanh từisland country in northwestern Europe, consisting of England, Scotland, Wales, and Northern Ireland
Chữ và bộ thủ (character, radical)
英
yīnganh
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)8 nét
petal, flower, leaf; brave, a hero; England, English国
guóquốc
Bộ: 囗 · vi (vây quanh)8 nét
nation, country, nation-stateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Anh ta chuyên môn Anh Văn.
- ,。Không phải, tôi là người Anh.
- 。Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh.