Dịch

花钱

Hán-Việt: hoa tiền
huā qián

Nghĩa chính

  1. Tiêu tiền

Chữ và bộ thủ (character, radical)

花
huāhoa
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)7 nét
flower; blossoms
钱
qiántiền
Bộ: 金 · kim (vàng, kim loại)10 nét
money, currency, coins

Cụm từ (phrase)

乱花钱Tiêu tiền bừa bãi

Ngôn ngữ khác

AI