Dịch

看出来

Hán-Việt: khan xuất lai
kàn chū lai

Nghĩa chính

  1. Nhìn ra

Chữ và bộ thủ (character, radical)

看
kànkhan, khán, khản, khăn, khen, khớn
Bộ: 目 · mục (mắt)9 nét
look, see; examine, scrutinize
出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce
来
láilai
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)7 nét
come, coming; return, returning

AI