看出来
Hán-Việt: khan xuất lai
kàn chū lai
Nghĩa chính
- Nhìn ra
Chữ và bộ thủ (character, radical)
看
kànkhan, khán, khản, khăn, khen, khớn
Bộ: 目 · mục (mắt)9 nét
look, see; examine, scrutinize出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce来
láilai
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)7 nét
come, coming; return, returningNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 出来kết hợpnhìn ra, nhận ra