Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
点头
Hán-Việt: điểm đầu
diǎn tóu
Nghĩa chính
1
Gật đầu
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
点
diǎn
điểm
Bộ: 火 · hỏa (lửa)
9 nét
dot, speck, spot; point, degree
▶ Viết lại
头
tóu
đầu
Bộ: 大 · đại (to lớn)
5 nét
head; top; chief, first; boss
▶ Viết lại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
点头同意
Gật đầu đồng ý
Xuất hiện ở từ khác
点
kết hợp
gật đầu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
asentir
Gật đầu (nghiêng đầu lên xuống, để biểu thị sự đồng ý)
cabeceo
Gật đầu (trong lúc buồn ngủ)
cabezada
Gật đầu (khi ngủ quên, thừa nhận, đồng ý, v.v.)
Tiếng Anh
nod
Gật đầu
beck
Cái gật đầu, cái vẫy tay, cái ra hiệu
shake one's head
Gật đầu
AI
1
Gật đầu
1
Gật đầu
1
Gật đầu