Dịch

开灯

Hán-Việt: khai
kāi dēng

Nghĩa chính

  1. Bật đèn

Chữ và bộ thủ (character, radical)

开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start
灯

Cụm từ (phrase)

打开灯Bật đèn

Ví dụ

  • 。Vào phòng xin hãy bật đèn.

AI