Dịch

开会

Hán-Việt: khai hội
kāi huì

Nghĩa chính

  1. Họp

Chữ và bộ thủ (character, radical)

开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start
会
huìhội
Bộ: 人 · nhân (người)6 nét
assemble, meet together; meeting

Cụm từ (phrase)

召开会议Triệu tập cuộc họp

AI