Dịch

何

hé

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Gì, cái gìwhat
  2. Sao, thế nàohow
  3. Tại sao, vì saowhy
  4. Nào, cái nàowhich

Chữ và bộ thủ (character, radical)

何
hé
Bộ: 人 · nhân (người)7 nét
what, why, where, which, how

Cụm từ (phrase)

如何Như thế nào, ra sao, làm sao
任何Bất kỳ, bất cứ
为何Tại sao, vì sao
无论如何Dù sao đi nữa, bất luận thế nào, bằng mọi giá
何至于Đến mức nào
任何时候Bất kỳ lúc nào
没有任何Không có bất kỳ
不知如何Không biết làm sao

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Vác
  1. Vác, gánhcarry

Ví dụ

  • ?Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
  • ?Sao mình không đi về đi?
  • ?Bài kiểm tra thế nào rồi?

AI