何
hé
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gì, cái gìwhat
- Sao, thế nàohow
- Tại sao, vì saowhy
- Nào, cái nàowhich
Chữ và bộ thủ (character, radical)
何
hé
Bộ: 人 · nhân (người)7 nét
what, why, where, which, howCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Vác
- Vác, gánhcarry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
- ?Sao mình không đi về đi?
- ?Bài kiểm tra thế nào rồi?