Dịch

亦

HSK7-9
Hay gặp
yì

Nghĩa chính

  1. cũng, cũng vậytrạng từused in formal or literary contexts to express similarity or addition; also, too

Chữ và bộ thủ (character, radical)

亦
yì
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
also, too; likewise

Cụm từ (phrase)

亦可Cũng có thể
亦非Cũng không phải
人云亦云Người ta nói sao mình nói vậy

AI