Dịch

yeso

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝeso/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thạch caodanh từplaster, gesso
  2. Đúc, đúc thạch caodanh từcast, plaster cast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yesoDạng gốc (base form)
  2. yesosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cartón yesoVách thạch cao, tấm lợp
molde de yesoKhuôn thạch cao

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thạch cao
  1. gypsum

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thạch cao

AI