yeso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝeso/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thạch caodanh từplaster, gesso
- Đúc, đúc thạch caodanh từcast, plaster cast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yesoDạng gốc (base form)
- yesosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cartón yeso | Vách thạch cao, tấm lợp | |
| molde de yeso | Khuôn thạch cao |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thạch cao
- gypsum
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thạch cao
Họ từ (word family)
cùng gốc yesoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh