Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yesero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʒeˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Thợ trát tường
danh từ
plasterer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yesero
Dạng gốc
(base form)
yesero
s
Số nhiều
(plural)
yeser
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
yeser
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plasterer
Người có nghề là trát tường
AI
1
Thợ trát tường
1
Thợ trát tường
1
Thợ trát tường