Dịch

plasterer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có nghề là trát tườngdanh từA person whose occupation is to plaster walls.
  2. Người làm khuôn thạch caodanh từOne who makes plaster casts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plastererDạng gốc (base form)
  2. plasterersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plasterer beedanh từCác loài ong thuộc phân họ Colletinae, những con ong đơn độc tiết ra một chất từ phần miệng của chúng để tạo ra lớp lót giống như giấy bóng kính cho tổ của chúng
like a plasterer's radiotính từĐược bao phủ dày đặc bởi một số chất

Họ từ (word family)

cùng gốc plasterer

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; / , ?
  • , .

AI