plastering
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc trát vữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of overlaying with plaster.
- Lớp vữa trátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A covering of plaster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plasteringDạng gốc (base form)
- plasteringsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa