Dịch

plastering

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc trát vữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of overlaying with plaster.
  2. Lớp vữa trátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A covering of plaster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plasteringDạng gốc (base form)
  2. plasteringsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI