Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revoque
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈboke/
Nghĩa chính
1
Trát vữa; tẩy trắng
danh từ
plastering; whitewashing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revoque
Dạng gốc
(base form)
revoque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plastering
Việc trát vữa
AI
1
Trát vữa
1
Trát vữa
1
Trát vữa