Dịch

revoque

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈboke/

Nghĩa chính

  1. Trát vữa; tẩy trắngdanh từplastering; whitewashing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revoqueDạng gốc (base form)
  2. revoquesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI