yesería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ʃeseˈɾia/
Nghĩa chính
- Nhà máy thạch caodanh từgypsum factory
- Cửa hàng thạch caodanh từplaster shop
- Trát, trát vữadanh từplastering, plasterwork
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yeseríaDạng gốc (base form)
- yeseríasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh