Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repello
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈpeʎo/
Nghĩa chính
1
Trát (của một tòa nhà)
danh từ
plastering (of a building)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repello
Dạng gốc
(base form)
repello
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plastering
Việc trát vữa
AI
1
Trát (của một tòa nhà)
1
Trát (của một tòa nhà)
1
Trát (của một tòa nhà)