Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escayola
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskaˈʝola/
Nghĩa chính
1
Thạch cao
danh từ
plaster
2
Vữa
danh từ
stucco
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escayola
Dạng gốc
(base form)
escayola
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escayola
escayola
r
Đắp một lớp thạch cao lên
động từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thạch cao
yeso
Vữa
estuco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plaster
Vữa
stucco
Vữa trang trí nội thất
AI
1
Thạch cao
2
Vữa
1
Thạch cao
2
Vữa
1
Thạch cao
2
Vữa