escayolar
động từ (verb)
/eskaʒoˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Đắp một lớp thạch cao lênđộng từto put a plaster cast on
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể escayolarDanh động từ escayolandoPhân từ escayolado
| Presente | |
|---|---|
| yo | escayolo |
| tú | escayolas |
| él/ella/Ud. | escayola |
| nosotros | escayolamos |
| vosotros | escayoláis |
| ellos/Uds. | escayolan |