yerba
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʒeɾba/nguồn
Nghĩa chính
- Ilex paraguariensis, một loài nhựa ruồi có nguồn gốc ở miền nam Nam Mỹ; hoặc lá và cành khô của loại cây này, được dùng để làm thức uống maté giàu caffeinequa tiếng Anhdanh từyerba (Ilex paraguariensis)
- Loài nhệndanh từtarantula
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yerba matedanh từ | danh từ | Ilex paraguariensis, một loại cây dùng làm maté |
| Yerba Buenadanh từ riêng | danh từ riêng | Yerba Buena (một thành phố và tỉnh của Tucumán, miền bắc Argentina) |
| yerba porosadanh từ | danh từ | Rau mùi Bolivia (Porophyllum Ruderale) |
| yerba mansadanh từ | danh từ | yerba mansachưa dịch |
| yerba del manso | Chưa có nghĩa | |
| yerba dulce | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Loài nhện