Dịch

yerba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ilex paraguariensis, một loài nhựa ruồi có nguồn gốc ở miền nam Nam Mỹ; hoặc lá và cành khô của loại cây này, được dùng để làm thức uống maté giàu caffeinedanh từkhông đếm được (uncountable)Ilex paraguariensis, a species of holly native to southern South America; or the dried leaves and twigs of this plant, used to make the caffeine-rich beverage maté.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yerbaDạng gốc (base form)
  2. yerbasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

yerba matedanh từIlex paraguariensis, một loại cây dùng để làm maté
yerba santadanh từCác nhóm thực vật có nguồn gốc ở phía tây nam Bắc Mỹ. Eriodictyon californicum hoặc các loài khác thuộc chi Eriodictyon, thường được sử dụng làm thuốc
yerba buenadanh từLoại thảo dược lâu năm có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, Satureja douglasii, có hoa màu trắng hoặc tím và có mùi thơm giống bạc hà
yerba mansadanh từLoại cây có mùi thơm, được sử dụng làm thuốc và có nguồn gốc ở miền nam Hoa Kỳ và miền bắc Mexico, Anemopsis californiaica

Họ từ (word family)

cùng gốc yerba

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhayerba

Cùng gốc (doublet)herb

Ví dụ

  • , , -- .
  • , , , .

AI