yerba
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ilex paraguariensis, một loài nhựa ruồi có nguồn gốc ở miền nam Nam Mỹ; hoặc lá và cành khô của loại cây này, được dùng để làm thức uống maté giàu caffeinedanh từkhông đếm được (uncountable)Ilex paraguariensis, a species of holly native to southern South America; or the dried leaves and twigs of this plant, used to make the caffeine-rich beverage maté.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yerbaDạng gốc (base form)
- yerbasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yerba matedanh từ | danh từ | Ilex paraguariensis, một loại cây dùng để làm maté |
| yerba santadanh từ | danh từ | Các nhóm thực vật có nguồn gốc ở phía tây nam Bắc Mỹ. Eriodictyon californicum hoặc các loài khác thuộc chi Eriodictyon, thường được sử dụng làm thuốc |
| yerba buenadanh từ | danh từ | Loại thảo dược lâu năm có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, Satureja douglasii, có hoa màu trắng hoặc tím và có mùi thơm giống bạc hà |
| yerba mansadanh từ | danh từ | Loại cây có mùi thơm, được sử dụng làm thuốc và có nguồn gốc ở miền nam Hoa Kỳ và miền bắc Mexico, Anemopsis californiaica |
Họ từ (word family)
cùng gốc yerbaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhayerba
Cùng gốc (doublet)herb
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , -- .
- , , , .